--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ rapid climb chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
splinter-proof
:
chống mảnh đạn, chống mảnh bomsplinter-proof helmet mũ sắt chống mảnh đạn
+
worst
:
xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
+
độc
:
Toxic; poisonous; noxioushơi độcpoisonous gas harmful; wicked
+
rể
:
son-in-law; bridegroomkén rểto choose a son-in-law
+
paper-stainer
:
người in màu lên giấy dán tường